bải hoải

bải hoải

Sau trận ốm dài, anh ấy bước đi với dáng vẻ bải hoải.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mệt mỏi rã rời, không còn chút sức lực: "bải hoải" mô tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần kiệt sức, mệt mỏi đến mức cảm thấy uể oải, không muốn cử động.
    • Ốm yếu, suy nhược: "bải hoải" cũng có thể dùng để chỉ tình trạng sức khỏe sa sút, yếu ớt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Làm việc quá sức suốt tuần, đến cuối ngày thứ bảy tôi cảm thấy người bải hoải.
    • Sau trận ốm dài, anh ấy bước đi với dáng vẻ bải hoải.
    • ấy ngồi bải hoải trên ghế, đôi mắt nặng trĩu thiếu ngủ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bải hoải chân tay": cảm giác mệt mỏi, rã rờitay chân, không muốn nhấc lên.

    • Đi bộ đường dài khiến tôi bải hoải chân tay.
  • "tinh thần bải hoải": tâm trạng mệt mỏi, chán nản, thiếu sinh khí.

    • Những tin tức tiêu cực liên tiếp khiến tinh thần anh ấy bải hoải.
Biến thể từ gần giống
  • Bải hoải bải hoài (từ láy, nghĩa nhấn mạnh): rất mệt mỏi, kiệt sức.

    • Lội bộ cả ngày trong rừng, về đến nhà tôi bải hoải bải hoài.
  • Mệt mỏi (tính từ): cảm thấy thiếu năng lượng, cần nghỉ ngơi. (Từ này chung hơn, ít thể hiện sắc thái "rã rời" mạnh như "bải hoải").

  • Rã rời (tính từ): mệt đến mức cảm thấy các bộ phận trên cơ thể như rời ra. (Gần nghĩa với "bải hoải").
  • Uể oải (tính từ): mệt mỏi, lười biếng, không muốn hoạt động.
Từ đồng nghĩa
  • Kiệt sức: hết sức lực.
  • Mệt lử: rất mệt (cách nói thông tục).
  • Tê tái: mệt mỏi đau nhức (thường do lạnh hoặc vận động quá sức).
Từ trái nghĩa
  • Sảng khoái: tinh thần cơ thể cảm thấy nhẹ nhàng, dễ chịu.
  • Minh mẫn: đầu óc tỉnh táo, sáng suốt.
  • Khỏe khoắn: cơ thể tràn đầy sức lực.
Lưu ý sử dụng
  • "Bải hoải" thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
  • Từ này thường mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần sau một quá trình lao động, căng thẳng kéo dài, hoặc sau cơn bệnh.

Từ chứa "bải hoải"