bải hoải
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mệt mỏi rã rời, không còn chút sức lực: "bải hoải" mô tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần kiệt sức, mệt mỏi đến mức cảm thấy uể oải, không muốn cử động.
- Ốm yếu, suy nhược: "bải hoải" cũng có thể dùng để chỉ tình trạng sức khỏe sa sút, yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Làm việc quá sức suốt tuần, đến cuối ngày thứ bảy tôi cảm thấy người bải hoải.
- Sau trận ốm dài, anh ấy bước đi với dáng vẻ bải hoải.
- Cô ấy ngồi bải hoải trên ghế, đôi mắt nặng trĩu vì thiếu ngủ.
Các cách sử dụng nâng cao
"bải hoải chân tay": cảm giác mệt mỏi, rã rời ở tay chân, không muốn nhấc lên.
- Đi bộ đường dài khiến tôi bải hoải chân tay.
"tinh thần bải hoải": tâm trạng mệt mỏi, chán nản, thiếu sinh khí.
- Những tin tức tiêu cực liên tiếp khiến tinh thần anh ấy bải hoải.
Biến thể và từ gần giống
Bải hoải bải hoài (từ láy, nghĩa nhấn mạnh): rất mệt mỏi, kiệt sức.
- Lội bộ cả ngày trong rừng, về đến nhà tôi bải hoải bải hoài.
Mệt mỏi (tính từ): cảm thấy thiếu năng lượng, cần nghỉ ngơi. (Từ này chung hơn, ít thể hiện sắc thái "rã rời" mạnh như "bải hoải").
- Rã rời (tính từ): mệt đến mức cảm thấy các bộ phận trên cơ thể như rời ra. (Gần nghĩa với "bải hoải").
- Uể oải (tính từ): mệt mỏi, lười biếng, không muốn hoạt động.
Từ đồng nghĩa
- Kiệt sức: hết sức lực.
- Mệt lử: rất mệt (cách nói thông tục).
- Tê tái: mệt mỏi và đau nhức (thường do lạnh hoặc vận động quá sức).
Từ trái nghĩa
- Sảng khoái: tinh thần và cơ thể cảm thấy nhẹ nhàng, dễ chịu.
- Minh mẫn: đầu óc tỉnh táo, sáng suốt.
- Khỏe khoắn: cơ thể tràn đầy sức lực.
Lưu ý sử dụng
- "Bải hoải" thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn là trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Từ này thường mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần sau một quá trình lao động, căng thẳng kéo dài, hoặc sau cơn bệnh.